Looking up...
先着順で商品をお届けします。
Chúng tôi sẽ giao hàng theo thứ tự đến trước.
phương thức phân phối hoặc phục vụ theo thứ tự thời gian đến trước
このイベントは先着順で参加者を受け付けます。
Sự kiện này sẽ nhận đăng ký theo thứ tự đến trước.
先着順のルールが適用されます。
Quy tắc theo thứ tự đến trước sẽ được áp dụng.
Thường dùng trong các tình huống giới hạn số lượng (vé, sản phẩm, dịch vụ). Không áp dụng cho các trường hợp không có giới hạn.
先着順 là theo thứ tự thời gian đến trước, trong khi 抽選 là bốc thăm ngẫu nhiên. Sử dụng 先着順 khi muốn đảm bảo công bằng dựa trên thời gian đến.
Chỉ dùng khi có giới hạn số lượng (ví dụ: 100 suất đầu tiên) và thứ tự đến trước quyết định việc được nhận hay không.
先着 (先に到着したもの) + 順 (thứ tự). Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'thứ tự những người đến trước'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong thông báo chính thức. Không dùng cho các tình huống không có giới hạn số lượng hoặc không quan trọng thứ tự.