Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 先着順

先着順

senchakujun
theo thứ tự đến trước

先着順で商品をお届けします。

Chúng tôi sẽ giao hàng theo thứ tự đến trước.


trang trọng

phương thức phân phối hoặc phục vụ theo thứ tự thời gian đến trước

このイベントは先着順で参加者を受け付けます。

Sự kiện này sẽ nhận đăng ký theo thứ tự đến trước.

先着順のルールが適用されます。

Quy tắc theo thứ tự đến trước sẽ được áp dụng.

Thường dùng trong các tình huống giới hạn số lượng (vé, sản phẩm, dịch vụ). Không áp dụng cho các trường hợp không có giới hạn.

Cụm từ kết hợp

先着順でtheo thứ tự đến trước先着順にlần lượt theo thứ tự đến trước

Từ đồng nghĩa

先着優先順番

Từ trái nghĩa

抽選

Mẹo hay

Phân biệt 先着順 và 抽選

先着順 là theo thứ tự thời gian đến trước, trong khi 抽選 là bốc thăm ngẫu nhiên. Sử dụng 先着順 khi muốn đảm bảo công bằng dựa trên thời gian đến.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 先着順?

Chỉ dùng khi có giới hạn số lượng (ví dụ: 100 suất đầu tiên) và thứ tự đến trước quyết định việc được nhận hay không.

Nguồn gốc từ

先着 (先に到着したもの) + 順 (thứ tự). Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'thứ tự những người đến trước'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong thông báo chính thức. Không dùng cho các tình huống không có giới hạn số lượng hoặc không quan trọng thứ tự.

Phân tích từ

先着
những người đến trước
compound
+
順
thứ tự
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.