Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先読み

sakiyomi
suy đoán trước

将来の変化を先読みして、対策を立てる。

Tôi lập kế hoạch đối phó sau khi suy đoán trước những thay đổi trong tương lai.


trang trọng

suy đoán, dự đoán trước tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện tại

投資家は市場の動向を先読みして、売買のタイミングを決める。

Nhà đầu tư quyết định thời điểm mua bán dựa trên việc suy đoán xu hướng thị trường.

先読み能力はリーダーにとって重要なスキルだ。

Khả năng suy đoán trước là kỹ năng quan trọng đối với nhà lãnh đạo.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, quản lý dự án hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi khả năng dự đoán xu hướng.

Cụm từ kết hợp

先読み力khả năng suy đoán trước先読み思考tư duy suy đoán trước先読み能力năng lực suy đoán trước

Từ đồng nghĩa

予測見通し先見の明

Từ trái nghĩa

後追い反応的

Cụm từ liên quan

先読みが利くcụm từ
có khả năng suy đoán chính xác
先読みが甘いcụm từ
suy đoán thiếu chính xác, chủ quan

Mẹo hay

Phân biệt 先読み và 予測

先読み nhấn mạnh vào hành động chủ động của người thực hiện (ví dụ: nhà đầu tư phân tích dữ liệu để suy đoán), trong khi 予測 có thể là kết quả của một quá trình khách quan (ví dụ: dự báo thời tiết).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 先読み?

Sử dụng khi nói về khả năng dự đoán có chủ đích dựa trên dữ liệu, kinh nghiệm hoặc trực giác, thường trong bối cảnh chiến lược hoặc ra quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 先 (tiên, trước) và 読み (độc, đọc/nghĩa bóng là hiểu/biết). Ban đầu được sử dụng trong bối cảnh đọc vị tình huống hoặc hiểu trước ý đồ của người khác, sau mở rộng sang nghĩa dự đoán xu hướng.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 予測 (dự đoán) vì 先読み mang hàm ý chủ động, dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm để đưa ra quyết định, trong khi 予測 có thể mang tính thụ động hoặc dựa trên mô hình. Thường đi kèm với các động từ như する, 必要とする, 養う.

Phân tích từ

先
trước, tiên đoán
root
+
読み
đọc, hiểu, nhận biết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.