Looking up...
将来の変化を先読みして、対策を立てる。
Tôi lập kế hoạch đối phó sau khi suy đoán trước những thay đổi trong tương lai.
suy đoán, dự đoán trước tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện tại
投資家は市場の動向を先読みして、売買のタイミングを決める。
Nhà đầu tư quyết định thời điểm mua bán dựa trên việc suy đoán xu hướng thị trường.
先読み能力はリーダーにとって重要なスキルだ。
Khả năng suy đoán trước là kỹ năng quan trọng đối với nhà lãnh đạo.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, quản lý dự án hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi khả năng dự đoán xu hướng.
先読み nhấn mạnh vào hành động chủ động của người thực hiện (ví dụ: nhà đầu tư phân tích dữ liệu để suy đoán), trong khi 予測 có thể là kết quả của một quá trình khách quan (ví dụ: dự báo thời tiết).
Sử dụng khi nói về khả năng dự đoán có chủ đích dựa trên dữ liệu, kinh nghiệm hoặc trực giác, thường trong bối cảnh chiến lược hoặc ra quyết định.
Từ ghép của 先 (tiên, trước) và 読み (độc, đọc/nghĩa bóng là hiểu/biết). Ban đầu được sử dụng trong bối cảnh đọc vị tình huống hoặc hiểu trước ý đồ của người khác, sau mở rộng sang nghĩa dự đoán xu hướng.
Không nên nhầm lẫn với 予測 (dự đoán) vì 先読み mang hàm ý chủ động, dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm để đưa ra quyết định, trong khi 予測 có thể mang tính thụ động hoặc dựa trên mô hình. Thường đi kèm với các động từ như する, 必要とする, 養う.