Looking up...
宿題を先延ばしにしてしまった。
Tôi đã trì hoãn bài tập về nhà.
hành động trì hoãn, lùi lại thời gian thực hiện việc gì đó
重要な仕事を先延ばしにすると、ストレスがたまるよ。
Nếu trì hoãn công việc quan trọng, bạn sẽ bị stress đấy.
彼は会議の資料を先延ばしにして、結局徹夜で仕上げた。
Anh ấy trì hoãn tài liệu cuộc họp và cuối cùng phải thức suốt đêm hoàn thành.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc, thể hiện xu hướng trì hoãn một cách có chủ đích hoặc vô thức. Khác với '延期' (延期) mang tính chính thức, '先延ばし' thiên về hành động chủ quan.
'先延ばし' thiên về hành động chủ quan, thường mang nghĩa tiêu cực (do trì hoãn gây hại). '延期' (えんき) là trì hoãn chính thức, có thể do lý do khách quan (thời tiết, lịch trình), và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động trì hoãn có chủ đích hoặc vô thức, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực (stress, deadline gấp). Không dùng cho trì hoãn do lý do khách quan (ví dụ: trì hoãn do thiên tai).
Ghép từ '先' (tiên, trước) + '延ばし' (kéo dài, trì hoãn). '先延ばし' xuất phát từ cách nói dân dã, nhấn mạnh hành động trì hoãn chủ động (khác với '延期' mang tính chính thức).
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc. Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ (先延ばしにする). Không dùng trong văn bản pháp lý hay học thuật trang trọng.