Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先延ばし

saki nobashi
sự trì hoãn

宿題を先延ばしにしてしまった。

Tôi đã trì hoãn bài tập về nhà.


thông thường

hành động trì hoãn, lùi lại thời gian thực hiện việc gì đó

重要な仕事を先延ばしにすると、ストレスがたまるよ。

Nếu trì hoãn công việc quan trọng, bạn sẽ bị stress đấy.

彼は会議の資料を先延ばしにして、結局徹夜で仕上げた。

Anh ấy trì hoãn tài liệu cuộc họp và cuối cùng phải thức suốt đêm hoàn thành.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc, thể hiện xu hướng trì hoãn một cách có chủ đích hoặc vô thức. Khác với '延期' (延期) mang tính chính thức, '先延ばし' thiên về hành động chủ quan.

Cụm từ kết hợp

先延ばし癖thói quen trì hoãn先延ばしにするtrì hoãn (động từ)

Từ đồng nghĩa

延期後回し延ばす

Từ trái nghĩa

すぐに取り掛かる早急に対処する

Cụm từ liên quan

先延ばしの罠cụm từ
cái bẫy trì hoãn (tình trạng trì hoãn kéo dài gây hại)

Mẹo hay

Phân biệt '先延ばし' và '延期'

'先延ばし' thiên về hành động chủ quan, thường mang nghĩa tiêu cực (do trì hoãn gây hại). '延期' (えんき) là trì hoãn chính thức, có thể do lý do khách quan (thời tiết, lịch trình), và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng '先延ばし'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động trì hoãn có chủ đích hoặc vô thức, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực (stress, deadline gấp). Không dùng cho trì hoãn do lý do khách quan (ví dụ: trì hoãn do thiên tai).

Nguồn gốc từ

Ghép từ '先' (tiên, trước) + '延ばし' (kéo dài, trì hoãn). '先延ばし' xuất phát từ cách nói dân dã, nhấn mạnh hành động trì hoãn chủ động (khác với '延期' mang tính chính thức).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh cá nhân hoặc công việc. Có thể kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ (先延ばしにする). Không dùng trong văn bản pháp lý hay học thuật trang trọng.

Phân tích từ

先
trước, sớm hơn
root
+
延ばし
kéo dài, trì hoãn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.