Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先端

せんたん
noun★Trung cấp💡 đầu mút

“この技術は科学の先端を行っている。”

Công nghệ này đang đi đầu trong khoa học.

trang trọng

phần cuối cùng, chóp, đầu mút của một vật thể dài hoặc nhọn

鉛筆の先端を削る。

Gọt đầu chì.

矢の先端が鋭い。

Đầu mũi tên sắc nhọn.

💡

Thường dùng để chỉ phần nhọn, xa nhất của vật thể (ví dụ: đầu ngón tay, mũi tên, bút chì).

💻Công nghệ
trang trọng

điểm tiên tiến nhất, mũi nhọn (trong lĩnh vực khoa học, công nghệ)

先端技術を研究する。

Nghiên cứu công nghệ tiên tiến.

医療の先端分野で活躍する。

Hoạt động trong lĩnh vực y tế tiên tiến.

💡

Dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ để chỉ những thành tựu hoặc lĩnh vực hiện đại nhất.

Cụm từ kết hợp

先端技術công nghệ tiên tiến先端分野lĩnh vực tiên tiến先端を行くđi đầu, dẫn đầu

Từ đồng nghĩa

先末端頂点

Từ trái nghĩa

基部根元

Cụm từ liên quan

先端産業cụm từ
ngành công nghiệp tiên tiến

💡Mẹo hay

Phân biệt 先端 và 先

先端 chỉ phần nhọn, xa nhất của vật thể (ví dụ: đầu ngón tay). 先 chỉ phía trước nói chung (ví dụ: người đi trước, tương lai phía trước).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 先端 trong lĩnh vực khoa học

Khi nói về 'công nghệ tiên tiến', luôn dùng 先端技術 thay vì 先技術 (không tự nhiên).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 先 (tiên, phía trước) + 端 (đoan, mép, đầu). Theo nghĩa đen là 'đầu mút phía trước'. Hán Việt: 'tiên đoan'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (phần nhọn) hoặc trừu tượng (lĩnh vực tiên tiến). Không dùng để chỉ 'đỉnh cao' theo nghĩa thành tựu vĩ đại (dùng 最高点 hoặc 頂点 thay thế).

Phân tích từ

先
phía trước, đầu
root
+
端
mép, đầu mút
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.