Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先行

senkō
đi trước / tiên phong

新しい技術を先行して導入する

Áp dụng công nghệ mới đi trước đối thủ


trang trọng

đi trước, tiên phong trong một lĩnh vực nào đó

政府は再生可能エネルギーの先行導入を推進している

Chính phủ đang thúc đẩy việc tiên phong triển khai năng lượng tái tạo

企業は常に市場の先行者となることを目指す

Doanh nghiệp luôn hướng tới mục tiêu trở thành người đi trước trên thị trường

Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh, đổi mới công nghệ hoặc chính sách xã hội.

trang trọng

xảy ra trước, diễn ra trước (theo thứ tự thời gian)

契約の先行する条項を確認する

Xác nhận các điều khoản xảy ra trước trong hợp đồng

イベントの先行日程が発表された

Lịch trình diễn ra trước của sự kiện đã được công bố

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.

Kinh doanh
Kinh doanh

ưu tiên thực hiện trước (trong hoạt động kinh doanh)

新商品の先行販売が好評を博した

Việc bán sản phẩm mới ưu tiên trước đã nhận được đánh giá tích cực

先行投資が将来の利益を左右する

Đầu tư ưu tiên trước quyết định lợi nhuận trong tương lai

Thường xuất hiện trong lĩnh vực marketing, tài chính hoặc quản lý sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

先行研究nghiên cứu tiên phong / nghiên cứu đi trước先行事例trường hợp tiên phong / tiền lệ先行投資đầu tư ưu tiên trước / đầu tư tiên phong先行販売bán ưu tiên trước / bán hàng giới thiệu

Từ đồng nghĩa

先駆ける先立つ先んずる

Từ trái nghĩa

後追い追随模倣

Cụm từ liên quan

先行者利益cụm từ
lợi ích của người đi trước
先行指標cụm từ
chỉ số tiên phong (dự báo xu hướng)

Mẹo hay

Phân biệt 先行 và 先駆ける

先行 là danh từ/động từ thể hiện trạng thái hoặc quá trình xảy ra trước, trong khi 先駆ける là động từ thể hiện hành động chủ động đi trước người khác. Ví dụ: 先行投資 (đầu tư ưu tiên) vs 先駆けて市場に参入する (xâm nhập thị trường đi trước đối thủ).

Quy tắc vàng

先行 trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về ưu tiên triển khai sản phẩm/dịch vụ, 先行 thường đi kèm với các danh từ như 導入 (triển khai), 投資 (đầu tư), 販売 (bán hàng). Ví dụ: 先行導入 (triển khai ưu tiên trước), 先行投資 (đầu tư ưu tiên).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 先 (tiên, trước) + 行 (hành, đi). Ý nghĩa gốc là 'đi trước' hoặc 'diễn ra trước'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý.

Ghi chú sử dụng

先行 thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Khi sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó ám chỉ việc ưu tiên triển khai hoặc đầu tư trước đối thủ. Cần phân biệt với 先駆ける (tiền phong) - động từ thể hiện hành động chủ động, trong khi 先行 là danh từ/động từ thể hiện trạng thái hoặc quá trình.

Phân tích từ

先
trước, tiên
kanji
+
行
đi, thực hiện
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.