Looking up...
新しい技術を先行して導入する
Áp dụng công nghệ mới đi trước đối thủ
đi trước, tiên phong trong một lĩnh vực nào đó
政府は再生可能エネルギーの先行導入を推進している
Chính phủ đang thúc đẩy việc tiên phong triển khai năng lượng tái tạo
企業は常に市場の先行者となることを目指す
Doanh nghiệp luôn hướng tới mục tiêu trở thành người đi trước trên thị trường
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh kinh doanh, đổi mới công nghệ hoặc chính sách xã hội.
xảy ra trước, diễn ra trước (theo thứ tự thời gian)
契約の先行する条項を確認する
Xác nhận các điều khoản xảy ra trước trong hợp đồng
イベントの先行日程が発表された
Lịch trình diễn ra trước của sự kiện đã được công bố
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.
ưu tiên thực hiện trước (trong hoạt động kinh doanh)
新商品の先行販売が好評を博した
Việc bán sản phẩm mới ưu tiên trước đã nhận được đánh giá tích cực
先行投資が将来の利益を左右する
Đầu tư ưu tiên trước quyết định lợi nhuận trong tương lai
Thường xuất hiện trong lĩnh vực marketing, tài chính hoặc quản lý sản phẩm.
先行 là danh từ/động từ thể hiện trạng thái hoặc quá trình xảy ra trước, trong khi 先駆ける là động từ thể hiện hành động chủ động đi trước người khác. Ví dụ: 先行投資 (đầu tư ưu tiên) vs 先駆けて市場に参入する (xâm nhập thị trường đi trước đối thủ).
Khi nói về ưu tiên triển khai sản phẩm/dịch vụ, 先行 thường đi kèm với các danh từ như 導入 (triển khai), 投資 (đầu tư), 販売 (bán hàng). Ví dụ: 先行導入 (triển khai ưu tiên trước), 先行投資 (đầu tư ưu tiên).
Từ kanji 先 (tiên, trước) + 行 (hành, đi). Ý nghĩa gốc là 'đi trước' hoặc 'diễn ra trước'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa mở rộng sang lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý.
先行 thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Khi sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó ám chỉ việc ưu tiên triển khai hoặc đầu tư trước đối thủ. Cần phân biệt với 先駆ける (tiền phong) - động từ thể hiện hành động chủ động, trong khi 先行 là danh từ/động từ thể hiện trạng thái hoặc quá trình.