先行販売
bán trước新商品の先行販売が来週から始まります。
Việc bán trước sản phẩm mới sẽ bắt đầu từ tuần sau.
Hình thức bán sản phẩm/dịch vụ trước khi chúng chính thức ra mắt rộng rãi, nhằm thu hút sự quan tâm hoặc kiểm tra thị trường.
このゲームの先行販売は、ファンの間で大きな注目を集めました。
Việc bán trước trò chơi này đã thu hút sự quan tâm lớn từ phía người hâm mộ.
先行販売の期間中、特典が付与されます。
Trong thời gian bán trước, sẽ có phần quà kèm theo.
Thường áp dụng trong ngành giải trí (game, phim), công nghệ, hoặc sản phẩm tiêu dùng. Có thể đi kèm với các chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt.
Mẹo hay
Phân biệt 先行販売 và 先行発売
先行販売 nhấn mạnh vào hành động bán (販売), trong khi 先行発売 nhấn mạnh vào hành động phát hành (発売). 先行発売 thường dùng cho sản phẩm giải trí (game, phim), còn 先行販売 rộng hơn, bao gồm cả sản phẩm tiêu dùng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 先行販売 khi
Nói về hoạt động bán sản phẩm/dịch vụ trước khi chúng chính thức ra mắt, đặc biệt khi có yếu tố khuyến mãi hoặc giới hạn.
Nguồn gốc từ
先行 (tiên hành, 'bán trước') + 販売 (phiến mại, 'bán hàng'). Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh từ thập niên 2000.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại chính thức. Không nhầm lẫn với '先行リリース' (phát hành trước) trong lĩnh vực công nghệ phần mềm.