先手を打つ
chủ động hành động先手を打って、相手より早く行動することが大切だ。
Việc hành động chủ động, nhanh hơn đối thủ là quan trọng.
hành động trước đối thủ để giành lợi thế
交渉では先手を打って条件を提示した方が有利だ。
Trong đàm phán, việc đưa ra điều kiện trước sẽ có lợi thế hơn.
市場に先手を打って新製品を発売した。
Chúng tôi đã tung ra sản phẩm mới trước đối thủ trên thị trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thương lượng hoặc chiến lược.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '先手を取る'
'先手を打つ' nhấn mạnh hành động cụ thể, còn '先手を取る' nhấn mạnh việc giành được quyền chủ động.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '先手を打つ'?
Dùng khi muốn diễn đạt việc chủ động hành động trước đối thủ để giành lợi thế trong tình huống cạnh tranh hoặc chiến lược.
Nguồn gốc từ
先手 (tiền thủ) nghĩa là 'người đi trước' trong cờ tướng, 打つ (đả) nghĩa là 'đánh'. Kết hợp thành 'đánh trước' trong nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc chủ động hành động trước đối thủ để giành lợi thế. Thường xuất hiện trong kinh doanh, thể thao, đàm phán.