Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

順番

junban
noun★Trung cấp💡 thứ tự

“順番を守ってください。”

Hãy tuân theo thứ tự.

trang trọng

trình tự sắp xếp theo thứ tự nhất định, thường dựa trên thời gian hoặc lượt

並んでいる順番を間違えないように。

Đừng nhầm thứ tự trong hàng.

この順番で作業を進めてください。

Hãy tiến hành công việc theo trình tự này.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trật tự, ví dụ xếp hàng, phân công nhiệm vụ, hoặc quy trình công việc.

Cụm từ kết hợp

順番を待つchờ đến lượt順番が来るđến lượt順番を決めるquyết định thứ tự順番を守るtuân theo thứ tự

Từ đồng nghĩa

順序次第手順

Từ trái nghĩa

逆順無秩序

Cụm từ liên quan

順番待ちcụm từ
chờ đến lượt, xếp hàng
順番にcụm từ
lần lượt, theo thứ tự

💡Mẹo hay

Phân biệt 順番, 順序, 手順

順番 nhấn mạnh yếu tố lượt (ví dụ: lượt nói, lượt chơi), 順序 chỉ trình tự sắp xếp, 手順 chỉ trình tự thao tác cụ thể trong công việc.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 順番?

Dùng khi đề cập đến thứ tự mà mọi người tham gia vào một hoạt động (ví dụ: nói chuyện, chơi game, xếp hàng). Không dùng cho trình tự khách quan của sự vật (ví dụ: thứ tự bảng chữ cái).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 「順」 (thuận, theo chiều thuận) + 「番」 (phiên, lượt). Ban đầu chỉ thứ tự trong quân đội, sau lan rộng ra các ngữ cảnh dân sự.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng thay thế hoàn toàn cho 「順序」 (thứ tự nói chung) hay 「手順」 (trình tự thao tác). 「順番」 nhấn mạnh yếu tố lượt đi, lượt về, thường gắn với hành động của con người.

Phân tích từ

順
theo chiều thuận, đúng đắn
root
+
番
lượt, phiên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.