Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先行受付

senkō uketsuke
đăng ký trước

先行受付は10月1日から開始されます。

Việc đăng ký trước sẽ bắt đầu từ ngày 1 tháng 10.


Kinh doanh
trang trọng

Hình thức đăng ký trước khi sản phẩm/dịch vụ chính thức mở bán hoặc bắt đầu.

先行受付を行っている商品は、発売日に余裕を持って入手できます。

Sản phẩm đăng ký trước sẽ giúp bạn có thể mua được vào ngày bán ra sớm hơn.

Thường áp dụng cho các sản phẩm/dịch vụ có nhu cầu cao, nhằm quản lý số lượng và ưu tiên khách hàng.

trang trọng

Hình thức nhận đơn đăng ký sớm hơn thời gian chính thức.

先行受付を利用すれば、特典や割引が受けられます。

Nếu đăng ký trước, bạn sẽ nhận được ưu đãi hoặc giảm giá.

Thường đi kèm với các ưu đãi đặc biệt nhằm khuyến khích khách hàng tham gia sớm.

Cụm từ kết hợp

先行受付期間thời gian đăng ký trước先行受付者người đăng ký trước先行受付特典ưu đãi đăng ký trước

Từ đồng nghĩa

事前登録早期受付優先受付

Từ trái nghĩa

一般受付通常受付

Cụm từ liên quan

先行販売cụm từ
bán trước (sản phẩm)
抽選受付cụm từ
nhận đăng ký bằng hình thức bốc thăm

Mẹo hay

Phân biệt '先行受付' và '一般受付'

先行受付 thường có ưu đãi đặc biệt và giới hạn thời gian/số lượng, trong khi 一般受付 là hình thức đăng ký thông thường sau khi sản phẩm/dịch vụ đã chính thức mở bán.

Quy tắc vàng

Sử dụng '先行受付' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng khi đề cập đến hình thức đăng ký trước khi sản phẩm/dịch vụ chính thức mở bán, không áp dụng cho các trường hợp đăng ký thông thường.

Nguồn gốc từ

先行 (senkō) = 'đi trước, ưu tiên' + 受付 (uketsuke) = 'tiếp nhận, đăng ký'. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và marketing từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo, sự kiện, hoặc khi ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới. Khác với '一般受付' (đăng ký thông thường), '先行受付' thường có giới hạn về thời gian hoặc số lượng.

Phân tích từ

先行
đi trước, ưu tiên
root
+
受付
tiếp nhận, đăng ký
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.