Looking up...
先行受付は10月1日から開始されます。
Việc đăng ký trước sẽ bắt đầu từ ngày 1 tháng 10.
Hình thức đăng ký trước khi sản phẩm/dịch vụ chính thức mở bán hoặc bắt đầu.
先行受付を行っている商品は、発売日に余裕を持って入手できます。
Sản phẩm đăng ký trước sẽ giúp bạn có thể mua được vào ngày bán ra sớm hơn.
Thường áp dụng cho các sản phẩm/dịch vụ có nhu cầu cao, nhằm quản lý số lượng và ưu tiên khách hàng.
Hình thức nhận đơn đăng ký sớm hơn thời gian chính thức.
先行受付を利用すれば、特典や割引が受けられます。
Nếu đăng ký trước, bạn sẽ nhận được ưu đãi hoặc giảm giá.
Thường đi kèm với các ưu đãi đặc biệt nhằm khuyến khích khách hàng tham gia sớm.
先行受付 thường có ưu đãi đặc biệt và giới hạn thời gian/số lượng, trong khi 一般受付 là hình thức đăng ký thông thường sau khi sản phẩm/dịch vụ đã chính thức mở bán.
Chỉ sử dụng khi đề cập đến hình thức đăng ký trước khi sản phẩm/dịch vụ chính thức mở bán, không áp dụng cho các trường hợp đăng ký thông thường.
先行 (senkō) = 'đi trước, ưu tiên' + 受付 (uketsuke) = 'tiếp nhận, đăng ký'. Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và marketing từ những năm 2000.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo, sự kiện, hoặc khi ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới. Khác với '一般受付' (đăng ký thông thường), '先行受付' thường có giới hạn về thời gian hoặc số lượng.