Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

先日

senjitsu
noun★Trung cấp💡 mấy hôm trước

“先日、お会いした時のことを思い出しました。”

Tôi nhớ lại chuyện lúc gặp anh mấy hôm trước.

trang trọng

một khoảng thời gian ngắn trước đây, thường dùng để chỉ sự việc vừa xảy ra trong quá khứ gần

先日、先生に会いました。

Mấy hôm trước tôi đã gặp thầy giáo.

先日お送りいただいたメール、拝読しました。

Tôi đã đọc email anh gửi mấy hôm trước.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng cho quá khứ xa xôi.

Cụm từ kết hợp

先日お話しした件chuyện vừa nói mấy hôm trước先日の会議cuộc họp mấy hôm trước先日中trong mấy ngày vừa qua

Từ đồng nghĩa

この間この前先頃

Từ trái nghĩa

後日将来

Cụm từ liên quan

先日中cụm từ
trong mấy ngày vừa qua
先日来cụm từ
từ mấy hôm trước đến nay

💡Mẹo hay

Phân biệt '先日' và 'この間'

'先日' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi 'この間' thiên về văn nói thân mật. Ví dụ: '先日お会いした方' (người tôi gặp mấy hôm trước - trang trọng) vs 'この間会った人' (người tôi gặp hôm nọ - thân mật).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '先日'?

Dùng khi muốn đề cập đến sự việc xảy ra trong quá khứ gần nhưng không xác định cụ thể thời gian, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự, văn viết hoặc khi nói chuyện với người trên.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 先 (tiên, trước) + 日 (nhật, ngày). Theo nghĩa đen là 'ngày trước', dần trở thành cách nói lịch sự chỉ thời gian gần đây.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng cho quá khứ xa (hơn vài tuần). Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 'この間' hoặc 'この間の'. Cần phân biệt với '先日' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

先
trước, vừa qua
root
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.