Looking up...
“先日、お会いした時のことを思い出しました。”
Tôi nhớ lại chuyện lúc gặp anh mấy hôm trước.
một khoảng thời gian ngắn trước đây, thường dùng để chỉ sự việc vừa xảy ra trong quá khứ gần
先日、先生に会いました。
Mấy hôm trước tôi đã gặp thầy giáo.
先日お送りいただいたメール、拝読しました。
Tôi đã đọc email anh gửi mấy hôm trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng cho quá khứ xa xôi.
'先日' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi 'この間' thiên về văn nói thân mật. Ví dụ: '先日お会いした方' (người tôi gặp mấy hôm trước - trang trọng) vs 'この間会った人' (người tôi gặp hôm nọ - thân mật).
Dùng khi muốn đề cập đến sự việc xảy ra trong quá khứ gần nhưng không xác định cụ thể thời gian, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự, văn viết hoặc khi nói chuyện với người trên.
Ghép từ 先 (tiên, trước) + 日 (nhật, ngày). Theo nghĩa đen là 'ngày trước', dần trở thành cách nói lịch sự chỉ thời gian gần đây.
Không dùng cho quá khứ xa (hơn vài tuần). Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 'この間' hoặc 'この間の'. Cần phân biệt với '先日' mang sắc thái trang trọng hơn.