Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tham gia học

tham gia học

/tʰaːm zaː jaːwk/
tham gia một khóa học

Tôi muốn tham gia học tiếng Anh.

Tôi muốn đăng ký một khóa học tiếng Anh.


trang trọng

tham gia một khóa học để học một môn học hoặc kỹ năng

Học sinh tham gia học lớp tiếng Pháp vào buổi tối.

Học sinh đăng ký học tiếng Pháp vào buổi tối.

Công ty tổ chức lớp học để nhân viên tham gia học kỹ năng mềm.

Công ty tổ chức khóa học để nhân viên học kỹ năng mềm.

Thường dùng để nói về việc đăng ký hoặc tham gia một khóa học có tổ chức.

Cụm từ kết hợp

tham gia học trực tuyếntham gia một khóa học trực tuyếntham gia học tại trườngtham gia học tại một trường học

Từ đồng nghĩa

đăng ký họchọctham gia lớp học

Từ trái nghĩa

bỏ họcnghỉ học

Cụm từ liên quan

đăng ký họccụm từ
tham gia một khóa học
học trực tuyếncụm từ
học qua internet

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tham gia học thường dùng để nói về việc đăng ký hoặc tham gia một khóa học có tổ chức, không dùng để nói về việc tự học.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Tham gia học thường đi với động từ 'muốn' hoặc 'đã' để chỉ ý định hoặc hành động đã xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ 'tham gia' có nghĩa là 'đồng ý tham gia' và 'học' có nghĩa là 'học tập'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc đăng ký hoặc tham gia một khóa học có tổ chức, có thể là tại trường, trung tâm hoặc trực tuyến.

Phân tích từ

tham gia
đồng ý tham gia
verb
+
học
học tập
verb
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.