/ɓɔ́ hə̰ʔk/
phrasengừng học tập
/bo˧ˀ˦/
nouncha của một người
/ɓoˀ/
nountập hợp các vật hoặc các thành phần
/ɓot tɨəŋ/
nounbột đậu nành
/ɓɨ̄ə ʔan/
nounbữa ăn chính
/kaː/
noun|verb|interjectionthời gian biểu
/kaj/
adjective|verbcó vị nóng, cay
/t͡ɕaː/
nouncha là một loại thực phẩm truyền thống Việt Nam
/caj/
nountrái có múi chua
/t͡ɕi˧˧ tiəw˧˧/
phrasetiêu dùng tiền bạc
/t͡ɕim˧˧/
nouncon vật có cánh
/t͡ɕiən˧˦/
verbrán trong dầu
/t͡ɕuə˧˧/
adjectivechua là một từ dùng để mô tả một hương vị hoặc cảm giác chua
/t͡ɕuŋ kɨˀ/
nountoà nhà chung cho nhiều hộ gia đình sinh sống
/t͡ɕwiən˧˩˧ ɓaj˧˧/
nounchuyến đi bằng máy bay
/t͡ɕwiən˧˩ ʔɗoj˧˩ so˧˩/
noun phrasequá trình ứng dụng công nghệ số
/t͡ɕuət saː t͡ɕïŋ ɣaːw/
phrasethua toàn diện