Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 10

Esplora VI→VI

847 words • Page 10 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
bọc
/ɓawk/
verb
cuộn, bao bọc
bỏ học
/ɓɔ́ hə̰ʔk/
phrase
ngừng học tập
bố
/bo˧ˀ˦/
noun
cha của một người
bộ
/ɓoˀ/
noun
tập hợp các vật hoặc các thành phần
bột tương
/ɓot tɨəŋ/
noun
bột đậu nành
bữa ăn
/ɓɨ̄ə ʔan/
noun
bữa ăn chính
ca
/kaː/
noun|verb|interjection
thời gian biểu
cam
/kɑːm/
noun
quả cam
cay
/kaj/
adjective|verb
có vị nóng, cay
cha
/t͡ɕaː/
noun
cha là một loại thực phẩm truyền thống Việt Nam
cha mẹ
/t͡ɕaː mɛ̂/
noun
bố mẹ
chanh
/caj/
noun
trái có múi chua
chi tiêu
/t͡ɕi˧˧ tiəw˧˧/
phrase
tiêu dùng tiền bạc
chim
/t͡ɕim˧˧/
noun
con vật có cánh
chiên
/t͡ɕiən˧˦/
verb
rán trong dầu
chua
/t͡ɕuə˧˧/
adjective
chua là một từ dùng để mô tả một hương vị hoặc cảm giác chua
chung cư
/t͡ɕuŋ kɨˀ/
noun
toà nhà chung cho nhiều hộ gia đình sinh sống
chuyến bay
/t͡ɕwiən˧˩˧ ɓaj˧˧/
noun
chuyến đi bằng máy bay
chuyển đổi số
/t͡ɕwiən˧˩ ʔɗoj˧˩ so˧˩/
noun phrase
quá trình ứng dụng công nghệ số
chuột sa chinh gạo
/t͡ɕuət saː t͡ɕïŋ ɣaːw/
phrase
thua toàn diện
Precedente5678911121314Avanti