Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. dàn

dàn

/zaːn/

Cosa significa "dàn" in Vietnamese?

bộ, nhóm, dàn nhạc

Dàn nhạc đã biểu diễn rất hay.

Dàn nhạc là một nhóm nhạc cụ hoặc người chơi nhạc cụ biểu diễn cùng nhau.


Come usare "dàn" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo một cách nhất định

Dàn diễn viên trong bộ phim này rất xuất sắc.

Dàn diễn viên là nhóm diễn viên tham gia một bộ phim.

Dàn sinh viên đã tham gia cuộc thi.

Dàn sinh viên là nhóm sinh viên tham gia một hoạt động.

Từ này thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc được sắp xếp theo một cách nhất định.

music

bộ nhạc cụ được sắp xếp theo thứ tự

Dàn dây là một phần quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng.

Dàn dây là bộ nhạc cụ dây như violin, viola, cello, và double bass.

Dàn nhạc giao hưởng bao gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau.

Dàn nhạc giao hưởng là một nhóm nhạc cụ lớn bao gồm dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng, và dàn trống.

Trong âm nhạc, 'dàn' thường dùng để chỉ một nhóm nhạc cụ được sắp xếp theo thứ tự.

Cụm từ kết hợp

dàn nhạcorchestradàn diễn viêncast of actorsdàn sinh viêngroup of students

Từ đồng nghĩa

bộnhómdàn nhạc

Cụm từ liên quan

dàn nhạc giao hưởngcụm từ
orchestra
dàn diễn viêncụm từ
cast of actors

Mẹo hay

Sử dụng 'dàn' trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'dàn' thường dùng để chỉ một nhóm nhạc cụ được sắp xếp theo thứ tự, như dàn dây, dàn gỗ, dàn đồng, và dàn trống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dàn' và 'bộ'

'Dàn' thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc được sắp xếp theo một cách nhất định, trong khi 'bộ' có thể dùng cho một nhóm hoặc một bộ sưu tập.

Nguồn gốc từ

Từ 'dàn' có nguồn gốc từ tiếng Việt, có nghĩa là một nhóm hoặc bộ được sắp xếp theo một cách nhất định.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dàn' thường dùng để chỉ một nhóm có tổ chức hoặc được sắp xếp theo một cách nhất định. Nó có thể dùng cho nhóm người hoặc nhóm vật, đặc biệt là trong âm nhạc.

Phân tích từ

dàn
nhóm, bộ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.