Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. vino

vino

/ˈviːno/

What does "vino" mean in Vietnamese?

rượu vang

Mi piace bere un bicchiere di vino rosso la sera.

Tôi thích uống một ly rượu vang đỏ vào buổi tối.


How to use "vino" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

chung

Nước ép lên men từ nho, thường có nồng độ cồn, uống như đồ uống có cồn.

Il vino bianco si sposa bene con il pesce.

Rượu vang trắng hợp với cá.

Questo vino è invecchiato per almeno cinque anni.

Loại rượu vang này đã ủ ít nhất năm năm.

Trong tiếng Việt, 'vino' thường được hiểu là 'rượu vang' (khác với 'vino' trong tiếng Ý có thể chỉ chung đồ uống có cồn từ nho).

Cụm từ kết hợp

vino rossorượu vang đỏvino biancorượu vang trắngvino seccorượu vang khôvino dolcerượu vang ngọtvino da tavolarượu vang thường (không phân hạng)

Từ đồng nghĩa

bevanda alcolicauvemosto fermentato

Từ trái nghĩa

acquasucco di frutta

Mẹo hay

Phân biệt 'vino' và 'alcol' trong tiếng Ý

'Vino' chỉ rượu vang, trong khi 'alcol' (hoặc 'alcolico') chỉ chung đồ uống có cồn. Không dùng 'vino' để chỉ bia hay rượu mạnh.

Quy tắc vàng

Danh từ giống đực

'Vino' luôn là danh từ giống đực trong tiếng Ý, dù số ít hay số nhiều (vino/vini).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'vinum', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Italic *wīnom, liên quan đến tiếng Hy Lạp cổ οἶνος (oînos) và tiếng Phạn वेणु (veṇu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'vino' trong tiếng Ý dùng để chỉ đồ uống có cồn làm từ nho, không bao gồm các loại rượu khác như 'birra' (bia) hay 'grappa'.

Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.