Looking up...
Giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một vật, người hoặc khái niệm.
Questo libro ha un grande valore storico.
Cuốn sách này có giá trị lịch sử lớn.
Il valore della sua amicizia è inestimabile.
Giá trị của tình bạn của anh ấy là vô giá.
Thường dùng để chỉ giá trị vật chất, tinh thần hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.
Giá trị tiền tệ hoặc giá trị kinh tế của một vật hoặc dịch vụ.
Il valore di mercato di questa azienda è aumentato.
Giá trị thị trường của công ty này đã tăng.
Trong tài chính, 'valore' thường đề cập đến giá trị tài sản hoặc giá trị của một công ty.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'valore' thường liên quan đến giá trị tài sản hoặc giá trị của một công ty.
'Valore' không chỉ dùng cho vật chất mà còn cho ý nghĩa tinh thần hoặc giá trị của một điều gì đó.
Từ gốc Latinh 'valere' có nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'.
Trong tiếng Ý, 'valore' có thể dùng để chỉ giá trị vật chất, tinh thần hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Trong tài chính, nó thường đề cập đến giá trị kinh tế.