acqua

/ˈakkwa/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

Nước

Ho bisogno di bere acqua.

Tôi cần uống nước.

L'acqua è essenziale per la vita.

Nước là điều cần thiết cho cuộc sống.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

acqua mineralenước khoángacqua caldanước nóngacqua freddanước lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acqua chetathành ngữ
Nước lặng, người lặng lẽ
acqua passatathành ngữ
Việc đã qua, quá khứ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'acqua' trong câu

Khi sử dụng 'acqua' trong câu, hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng với các từ liên quan như 'bere' (uống) hoặc 'bere acqua' (uống nước).

Quy tắc vàng

Đơn vị đo nước

Trong tiếng Ý, 'acqua' có thể được đo bằng 'litro' (lít) hoặc 'bicchiere' (cốc).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'aqua', có nghĩa là 'nước'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'acqua' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ nước uống đến nước trong tự nhiên.

Phân tích từ

acqua
nước
root
Từ Điển Ý Việt