vita terrena

/ˈvi.ta ˈtɛr.re.na/
noun phraseTrung cấp cuộc sống trần gian
trang trọng

Cuộc sống trên Trái Đất, thời gian tồn tại của con người, trái ngược với đời đời vĩnh cửu hoặc đời sau.

La filosofia cristiana distingue la vita terrena da quella celeste.

Triết học Kitô giáo phân biệt cuộc sống trần gian và cuộc sống thiên đàng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học để nhấn mạnh tính tạm thời của sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

godere della vita terrenatận hưởng cuộc sống trần gian

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vita celestecụm từ
cuộc sống thiên đàng, đời sau

📖Nguồn gốc từ

Dal latino *vita* ‘sự sống’ và *terrēna* (derivato da *terrenus*) ‘thuộc về trái đất’.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm này thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học, tôn giáo hoặc khi so sánh với khái niệm ‘cuộc sống vĩnh cửu’.

Từ Điển Ý Việt