Looking up...
Quest'estate ho fatto un viaggio in Giappone.
Mùa hè này tôi đã có một chuyến đi Nhật Bản.
Hành trình từ nơi này đến nơi khác, thường bằng phương tiện giao thông.
Il viaggio in treno dura circa due ore.
Chuyến đi tàu kéo dài khoảng hai giờ.
Stiamo organizzando un viaggio di nozze in Italia.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi trăng mật ở Ý.
Có thể dùng cho chuyến đi ngắn hay dài, cá nhân hay tập thể.
Trải nghiệm sống động, thú vị (nghĩa bóng).
Quella conferenza è stato un viaggio!
Buổi hội thảo đó thật là một trải nghiệm thú vị!
Thường dùng trong ngôn ngữ trẻ, mang nghĩa tích cực.
'Viaggio' nhấn mạnh chuyến đi xa, thường có mục đích rõ ràng (công tác, du lịch). 'Gita' là chuyến đi ngắn, thư giãn (ví dụ: gita fuori porta). 'Escursione' là chuyến tham quan ngắn trong ngày.
Sau viaggio thường dùng giới từ 'in' (in treno, in aereo) hoặc 'di' (di lavoro, di piacere). Không dùng mạo từ xác định (il/la) khi nói chung chung: 'Ho fatto viaggio in Italia' (sai) → 'Ho fatto un viaggio in Italia' (đúng).
Từ tiếng Latin *viaticum* (lương thực, tiền đi đường), xuất phát từ *via* (đường).
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với nhiều phương tiện (treno, aereo, nave) hoặc mục đích (lavoro, studio, turismo).