vita

/ˈvi.ta/
nounCơ bản cuộc sống
chung

Cuộc sống, sự tồn tại của con người hoặc sinh vật.

Voglio vivere una vita felice.

Tôi muốn sống một cuộc sống hạnh phúc.

💡

Từ này thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người, bao gồm cả những trải nghiệm và sự phát triển cá nhân.

chung

Sự sống, sự tồn tại của một thực thể.

La vita sulla Terra è molto diversificata.

Sự sống trên Trái Đất rất đa dạng.

💡

Dùng để nói về sự sống trong tự nhiên hoặc các thực thể khác.

Cụm từ kết hợp

la vita quotidianacuộc sống hàng ngàyla qualità della vitachất lượng cuộc sốngla fine della vitakết thúc cuộc sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

la vita è bellacụm từ
cuộc sống đẹp đẽ
la vita è brevecụm từ
cuộc sống ngắn ngủi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'vita' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về cuộc sống con người, nhưng cũng có thể dùng để nói về sự sống của các sinh vật khác.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Từ 'vita' chủ yếu dùng để chỉ cuộc sống con người, bao gồm cả những trải nghiệm và sự phát triển cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'vita', có nghĩa là 'cuộc sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'vita' thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người, nhưng cũng có thể dùng để nói về sự sống của các sinh vật khác.

Phân tích từ

vi
sống
root
+
ta
sự
suffix
Từ Điển Ý Việt