vivere
sốngVoglio vivere una vita piena di avventure.
Tôi muốn sống một cuộc đời đầy phiêu lưu.
Tồn tại hoặc trải nghiệm cuộc sống theo cách tích cực, chủ động.
Non è facile vivere in una grande città.
Không dễ để sống ở một thành phố lớn.
Ha vissuto una giovinezza felice.
Anh ấy đã sống một tuổi trẻ hạnh phúc.
Động từ 'vivere' có thể kết hợp với nhiều giới từ (in, di, per) để chỉ các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Sống sót qua một trải nghiệm khó khăn hoặc nguy hiểm.
È sopravvissuto a un incidente terribile.
Anh ấy đã sống sót sau một tai nạn khủng khiếp.
Trong ngữ cảnh này, 'vivere' thường được dùng ở dạng quá khứ (vissuto) hoặc với trợ động từ 'essere'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'vivere' và 'abitare'
'Vivere' nhấn mạnh vào trải nghiệm cuộc sống, trong khi 'abitare' chỉ nơi cư trú. Ví dụ: 'Vivo in Italia' (Tôi sống ở Ý) có thể ám chỉ trải nghiệm cuộc sống, trong khi 'Abito a Roma' (Tôi ở Rome) chỉ nơi cư trú.
Quy tắc vàng
Sử dụng trợ động từ 'essere'
Trong các thì hoàn thành (ho passato prossimo), 'vivere' luôn kết hợp với 'essere': 'Ho vissuto a Parigi per due anni' (Tôi đã sống ở Paris hai năm).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *vivere*, cùng gốc với tiếng Anh 'viable' và tiếng Pháp 'vivre'.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'vivere' là nội động từ, luôn kết hợp với trợ động từ 'essere' trong các thì hoàn thành (ho passato prossimo).