Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vivere

/ˈviː.ve.re/
verb★Trung cấp— sống
chung

Tồn tại hoặc trải nghiệm cuộc sống theo cách tích cực, chủ động.

Non è facile vivere in una grande città.

Không dễ để sống ở một thành phố lớn.

Ha vissuto una giovinezza felice.

Anh ấy đã sống một tuổi trẻ hạnh phúc.

💡

Động từ 'vivere' có thể kết hợp với nhiều giới từ (in, di, per) để chỉ các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

literal

Sống sót qua một trải nghiệm khó khăn hoặc nguy hiểm.

È sopravvissuto a un incidente terribile.

Anh ấy đã sống sót sau một tai nạn khủng khiếp.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'vivere' thường được dùng ở dạng quá khứ (vissuto) hoặc với trợ động từ 'essere'.

Cụm từ kết hợp

vivere una vitasống một cuộc đờivivere in pacesống trong hòa bìnhvivere di renditasống nhờ thu nhập thụ độngvivere alla giornatasống hết ngày này qua ngày khác

Từ đồng nghĩa

abitareesisteresopravvivere

Từ trái nghĩa

morire

Cụm từ liên quan

vivere alla grandecụm từ
sống xa hoa, sống cuộc đời giàu có
vivere nel passatocụm từ
sống trong quá khứ, không tiến bộ

💡Mẹo hay

Phân biệt 'vivere' và 'abitare'

'Vivere' nhấn mạnh vào trải nghiệm cuộc sống, trong khi 'abitare' chỉ nơi cư trú. Ví dụ: 'Vivo in Italia' (Tôi sống ở Ý) có thể ám chỉ trải nghiệm cuộc sống, trong khi 'Abito a Roma' (Tôi ở Rome) chỉ nơi cư trú.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trợ động từ 'essere'

Trong các thì hoàn thành (ho passato prossimo), 'vivere' luôn kết hợp với 'essere': 'Ho vissuto a Parigi per due anni' (Tôi đã sống ở Paris hai năm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vivere*, cùng gốc với tiếng Anh 'viable' và tiếng Pháp 'vivre'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'vivere' là nội động từ, luôn kết hợp với trợ động từ 'essere' trong các thì hoàn thành (ho passato prossimo).

Phân tích từ

viv-
gốc từ Latin chỉ 'sống'
root
+
-ere
đuôi nguyên mẫu của động từ tiếng Latin
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.