Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

vita quotidiana

/ˈviːta kwoˈtːiːdjana/
noun phrase★Trung cấp— cuộc sống thường nhật
trang trọng

Những hoạt động, thói quen và trải nghiệm thường xuyên diễn ra trong cuộc sống hàng ngày của một người.

La routine della vita quotidiana include svegliarsi presto, andare al lavoro e cucinare a casa.

Thói quen của cuộc sống thường nhật bao gồm thức dậy sớm, đi làm và nấu ăn ở nhà.

Durante la vita quotidiana, spesso dimentichiamo di apprezzare le piccole cose.

Trong cuộc sống thường nhật, chúng ta thường quên trân trọng những điều nhỏ bé.

💡

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc cuộc trò chuyện để mô tả những hoạt động lặp đi lặp lại không đặc biệt thú vị nhưng là nền tảng của cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

abitudini della vita quotidianathói quen thường nhậtritmi della vita quotidiananhịp sống thường nhậtstress della vita quotidianaáp lực cuộc sống thường nhật

Từ đồng nghĩa

vita di tutti i giornivita ordinaria

Từ trái nghĩa

vita straordinariavita eccezionale

Cụm từ liên quan

vita di tutti i giornicụm từ
cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh tính phổ biến
routine quotidianacụm từ
thói quen hằng ngày (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này phù hợp để mô tả những hoạt động thường ngày như đi làm, nấu ăn, hoặc giao tiếp xã hội. Tránh dùng để nói về những sự kiện đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'vita quotidiana' và 'vita reale'

'Vita quotidiana' đề cập đến những hoạt động lặp đi lặp lại hằng ngày, trong khi 'vita reale' (cuộc sống thực) có thể bao gồm cả những trải nghiệm phi thường hoặc cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: 'Nella vita quotidiana lavoro in ufficio, ma nella vita reale sogno di viaggiare.' (Trong cuộc sống thường nhật tôi làm việc ở văn phòng, nhưng trong cuộc sống thực tôi mơ ước được đi du lịch.)

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'vita' (cuộc sống, xuất phát từ tiếng Latin 'vita') và 'quotidiana' (hằng ngày, xuất phát từ tiếng Latin 'quotidianus', nghĩa gốc là 'hằng ngày'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Latinh, phản ánh sự ảnh hưởng sâu rộng của tiếng Latinh trong ngôn ngữ Ý.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cả văn viết và nói để mô tả những khía cạnh bình thường, không đặc biệt nổi bật của cuộc sống. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi tiêu cực (ám chỉ sự nhàm chán). Không nên nhầm lẫn với 'vita reale' (cuộc sống thực) hay 'vita quotidiana' có thể bao gồm cả những hoạt động không hoàn toàn 'thực' (ví dụ: lối sống ảo trên mạng xã hội).

Phân tích từ

vita
cuộc sống
root
+
quotidiana
hằng ngày
adjective
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.