Looking up...
Những hoạt động, thói quen và trải nghiệm thường xuyên diễn ra trong cuộc sống hàng ngày của một người.
La routine della vita quotidiana include svegliarsi presto, andare al lavoro e cucinare a casa.
Thói quen của cuộc sống thường nhật bao gồm thức dậy sớm, đi làm và nấu ăn ở nhà.
Durante la vita quotidiana, spesso dimentichiamo di apprezzare le piccole cose.
Trong cuộc sống thường nhật, chúng ta thường quên trân trọng những điều nhỏ bé.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc cuộc trò chuyện để mô tả những hoạt động lặp đi lặp lại không đặc biệt thú vị nhưng là nền tảng của cuộc sống.
Cụm từ này phù hợp để mô tả những hoạt động thường ngày như đi làm, nấu ăn, hoặc giao tiếp xã hội. Tránh dùng để nói về những sự kiện đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
'Vita quotidiana' đề cập đến những hoạt động lặp đi lặp lại hằng ngày, trong khi 'vita reale' (cuộc sống thực) có thể bao gồm cả những trải nghiệm phi thường hoặc cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: 'Nella vita quotidiana lavoro in ufficio, ma nella vita reale sogno di viaggiare.' (Trong cuộc sống thường nhật tôi làm việc ở văn phòng, nhưng trong cuộc sống thực tôi mơ ước được đi du lịch.)
Từ ghép giữa 'vita' (cuộc sống, xuất phát từ tiếng Latin 'vita') và 'quotidiana' (hằng ngày, xuất phát từ tiếng Latin 'quotidianus', nghĩa gốc là 'hằng ngày'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Latinh, phản ánh sự ảnh hưởng sâu rộng của tiếng Latinh trong ngôn ngữ Ý.
Thường được sử dụng trong cả văn viết và nói để mô tả những khía cạnh bình thường, không đặc biệt nổi bật của cuộc sống. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi tiêu cực (ám chỉ sự nhàm chán). Không nên nhầm lẫn với 'vita reale' (cuộc sống thực) hay 'vita quotidiana' có thể bao gồm cả những hoạt động không hoàn toàn 'thực' (ví dụ: lối sống ảo trên mạng xã hội).