variante

/vaˈrjante/
nounTrung cấp
chung

Một phiên bản khác hoặc biến thể của một vật, thực thể, hoặc hiện tượng, thường khác nhau ở một số chi tiết hoặc đặc điểm.

Esistono diverse varianti di questo modello di auto.

Có nhiều biến thể của mẫu xe này.

La variante linguistica è comune in Italia.

Biến thể ngôn ngữ là phổ biến ở Ý.

💡

Thường dùng để chỉ các phiên bản khác nhau của một vật, thực thể, hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

una variante dimột biến thể củavariante geneticabiến thể di truyềnvariante linguisticabiến thể ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

una variante dicụm từ
một biến thể của
variante geneticacụm từ
biến thể di truyền
variante linguisticacụm từ
biến thể ngôn ngữ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'variante' trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'variante' thường dùng để chỉ các phiên bản khác nhau của một vật, thực thể, hoặc hiện tượng, như biến thể di truyền hoặc biến thể ngôn ngữ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'variante' và 'versione'

'Variante' thường dùng để chỉ các phiên bản khác nhau của một vật, thực thể, hoặc hiện tượng, trong khi 'versione' có thể dùng để chỉ phiên bản chính thức hoặc phiên bản được sửa đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'variante' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'varians', phân từ hiện tại của động từ 'variare' (thay đổi).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'variante' thường dùng để chỉ các phiên bản khác nhau của một vật, thực thể, hoặc hiện tượng, thường khác nhau ở một số chi tiết hoặc đặc điểm. Trong tiếng Việt, từ 'biến thể' được dùng để dịch 'variante' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

var
thay đổi
root
+
-iante
hiện tại phân từ
suffix
Từ Điển Ý Việt