Looking up...
Thời gian trong đó một tài liệu, hợp đồng hoặc quyền lợi có hiệu lực hoặc được công nhận.
La validità temporale di questo certificato è di tre mesi.
Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận này là ba tháng.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thương mại để chỉ thời gian một tài liệu hoặc quyền lợi có giá trị.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, giấy chứng nhận hoặc các tài liệu pháp lý để chỉ thời gian hiệu lực.
Khi sử dụng, hãy đảm bảo rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc của hiệu lực.
Từ 'validità' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'validus' (có sức khỏe, mạnh mẽ), và 'temporale' từ 'tempus' (thời gian).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thương mại để chỉ thời gian một tài liệu hoặc quyền lợi có giá trị.