Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

validità temporale

/valiˈdita temˈporale/
noun phrase★Trung cấp— thời hạn hiệu lực
⚖️Luật
trang trọng

Thời gian trong đó một tài liệu, hợp đồng hoặc quyền lợi có hiệu lực hoặc được công nhận.

La validità temporale di questo certificato è di tre mesi.

Thời hạn hiệu lực của giấy chứng nhận này là ba tháng.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thương mại để chỉ thời gian một tài liệu hoặc quyền lợi có giá trị.

Cụm từ kết hợp

validità temporale di un contrattothời hạn hiệu lực của một hợp đồngscadenza della validità temporalengày hết hạn hiệu lực

Từ đồng nghĩa

durata di validitàperiodo di validità

Từ trái nghĩa

invaliditàscadenza

Cụm từ liên quan

scadenzacụm từ
ngày hết hạn
validità legalecụm từ
hiệu lực pháp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, giấy chứng nhận hoặc các tài liệu pháp lý để chỉ thời gian hiệu lực.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác về thời gian

Khi sử dụng, hãy đảm bảo rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc của hiệu lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'validità' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'validus' (có sức khỏe, mạnh mẽ), và 'temporale' từ 'tempus' (thời gian).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc thương mại để chỉ thời gian một tài liệu hoặc quyền lợi có giá trị.

Phân tích từ

validità
hiệu lực
root
+
temporale
thời gian
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.