For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

virologo

/viˈrɔːloɡo/
noun★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Một nhà khoa học nghiên cứu về virus, bao gồm cấu trúc, sinh lý, và cách chúng lây lan.

Il virologo ha avvertito del rischio di una nuova pandemia.

Nhà vi sinh học virus đã cảnh báo về nguy cơ một đại dịch mới.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu sinh học.

Cụm từ kết hợp

virologo espertonhà vi sinh học virus chuyên giaricerca virologicanhiên cứu vi sinh học virus

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

virologiacụm từ
vi sinh học virus

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'virologo' chỉ dùng để chỉ nhà khoa học nghiên cứu virus, không dùng cho các chuyên gia khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'virologo' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'virus' (virus) và tiếng Hy Lạp 'logos' (lý thuyết, học thuyết).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tin tức y tế, hoặc các cuộc thảo luận về virus.

Phân tích từ

viro
virus
root
+
-logo
người nghiên cứu
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →