attachement
/ataʃmɑ̃/noun★Trung cấp— sự gắn bó
trang trọngthông thường
Sự gắn bó, tình cảm mạnh mẽ giữa các cá nhân hoặc đối tượng.
Elle a un attachement profond pour son pays.
Cô ấy có một tình cảm gắn bó sâu sắc với đất nước.
L'attachement entre les deux amis est indestructible.
Sự gắn bó giữa hai bạn bè không thể phá vỡ.
💡
Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành.
Cụm từ kết hợp
avoir un attachementcó sự gắn bóattachement émotionnelsự gắn bó cảm xúcattachement àsự gắn bó với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
être attaché àcụm từ
gắn bó với
attachement familialcụm từ
sự gắn bó gia đình
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'attachement' (dính dấp) trong ngữ cảnh kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ này thường đi kèm với 'émotionnel' để chỉ sự gắn bó cảm xúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'attachare' có nghĩa là 'gắn kết'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc mối quan hệ.
Phân tích từ
attach
gắn kết
root-ment
hành động hoặc trạng thái
suffixTừ Điển Pháp Việt