Looking up...
Có sự gắn bó, liên kết hoặc mối quan hệ tình cảm với ai hoặc cái gì đó.
Il a un attachement particulier pour son pays natal.
Anh ấy có sự gắn bó đặc biệt với quê hương mình.
Son attachement à la tradition familiale est très fort.
Sự gắn bó của anh ấy với truyền thống gia đình rất mạnh mẽ.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi hoặc một giá trị.
Câu "avoir un attachement" thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành, không dùng trong ngữ cảnh vật lý.
Không dùng "avoir un attachement" để mô tả việc gắn kết vật lý, chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm hoặc tinh thần.
Từ "attachement" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "attachier" (gắn kết), có gốc từ tiếng Latin "attachiare" (gắn chặt).
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả mối quan hệ tình cảm, trung thành hoặc sự gắn bó với một người, một nơi hoặc một giá trị.