affection
sự yêu thươngElle lui a montré son affection avec un câlin.
Cô ấy đã tỏ lòng yêu thương của mình bằng một cái ôm.
Sự yêu thương, tình cảm, hoặc sự quan tâm đối với ai đó.
Il ressent une profonde affection pour sa famille.
Anh ấy cảm thấy một tình yêu sâu sắc dành cho gia đình mình.
Son affection pour les animaux est évidente.
Tình yêu của anh ấy dành cho động vật rất rõ ràng.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'affection' thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và thân mật, có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đối tượng.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ tình yêu lãng mạn
Từ 'affection' thường dùng để mô tả tình cảm thân mật, nhưng không dùng để chỉ tình yêu lãng mạn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'affectio', có nghĩa là 'sự ảnh hưởng' hoặc 'sự yêu thương'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và thân mật, có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đối tượng.