Looking up...
Sự gắn bó, liên kết hoặc mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ giữa các cá nhân, thường giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa các cá nhân trong mối quan hệ tình cảm.
Les psychologues étudient l'attachement émotionnel pour comprendre son impact sur le développement de l'enfant.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự liên kết cảm xúc để hiểu tác động của nó đến sự phát triển của trẻ em.
Khái niệm này được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học phát triển.
Sử dụng "attachement émotionnel" khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh tâm lý học.
"Attachement émotionnel" thường đề cập đến mối quan hệ lâu dài và sâu sắc, trong khi "lien émotionnel" có thể chỉ mối liên kết cảm xúc tạm thời.
Từ "attachement" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "attachier" (gắn kết), và "émotionnel" từ "émotion" (cảm xúc).
Thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ giữa các cá nhân.