Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

être attaché à

/ɛtʁ a.ta.ʃe a/
phrase★Trung cấp— gắn bó với
trang trọngthông thường

Gắn bó, có tình cảm hoặc mối quan hệ sâu sắc với ai hoặc cái gì đó.

Elle est profondément attachée à ses traditions.

Cô ấy rất gắn bó với truyền thống của mình.

Il est attaché à son pays natal.

Anh ấy gắn bó với quê hương của mình.

💡

Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm, sự trung thành hoặc sự gắn bó với một người, một nơi hoặc một giá trị.

Cụm từ kết hợp

être attaché à quelqu'ungắn bó với ai đóêtre attaché à un lieugắn bó với một nơiêtre attaché à une idéegắn bó với một ý tưởng

Từ đồng nghĩa

être lié àêtre dévoué àavoir de l'affection pour

Từ trái nghĩa

être indifférent àêtre détaché de

Cụm từ liên quan

être dévoué àcụm từ
cống hiến cho
avoir de l'affection pourcụm từ
có tình cảm với

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Thường dùng để diễn tả mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho vật chất

Không dùng để diễn tả mối quan hệ với vật chất, chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm hoặc tinh thần.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'attaché' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attachiare' (gắn, buộc), và 'à' là giới từ chỉ hướng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.

Phân tích từ

être
là
verb
+
attaché
gắn bó
past participle
+
à
với
preposition
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.