Looking up...
Sự không quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Son indifférence envers les problèmes des autres était choquante.
Sự vô cảm của anh ấy đối với những vấn đề của người khác rất đáng sợ.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu cảm xúc.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn mô tả thái độ lạnh lùng một cách chính thức.
Từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật hoặc thân mật.
Từ tiếng Pháp, từ 'indifférent' (vô cảm) + hậu tố '-ence' (sự).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả thái độ lạnh lùng.