Looking up...
Sự gắn bó, tình cảm mạnh mẽ hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.
Elle a un attachement profond à sa ville natale.
Cô ấy có sự gắn bó sâu sắc với quê hương của mình.
Son attachement à ses principes est admirable.
Sự trung thành của anh ấy với những nguyên tắc của mình rất đáng kính.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.
Sử dụng "attachement à" để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.
"Attachement à" luôn đi kèm với giới từ "à" để chỉ mục tiêu của sự gắn bó.
Từ "attachement" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "atachier", có nghĩa là "gắn chặt", và "à" là một giới từ chỉ mục tiêu của sự gắn bó.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, gia đình, hoặc sự trung thành với một giá trị.