Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

attachement familial

/ataʃmɑ̃ fa.mi.ljal/
phrase★Trung cấp— liên kết gia đình
trang trọng

Liên kết cảm xúc và tâm lý giữa thành viên gia đình, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái, ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý và hành vi của cá nhân.

Les psychologues étudient l'attachement familial pour comprendre les comportements relationnels.

Những nhà tâm lý học nghiên cứu liên kết gia đình để hiểu rõ hơn về hành vi liên quan đến mối quan hệ.

💡

Khái niệm này thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm lý học lâm sàng.

trang trọng

Mối quan hệ gia đình được hình thành và duy trì thông qua các tương tác và mối liên kết xã hội trong gia đình.

En sociologie, l'attachement familial est analysé comme un facteur de stabilité sociale.

Trong xã hội học, liên kết gia đình được phân tích như một yếu tố của sự ổn định xã hội.

💡

Trong xã hội học, khái niệm này thường được liên kết với các nghiên cứu về cấu trúc gia đình và các mối quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

attachement sécureliên kết an toànattachement insécureliên kết không an toàn

Từ đồng nghĩa

lien familialrelation parent-enfantsolidarité familiale

Từ trái nghĩa

indifférence familialeéloignement relationnel

Cụm từ liên quan

théorie de l'attachementcụm từ
lý thuyết về liên kết
relation parent-enfantcụm từ
mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'attachement' và 'lien'

'Attachement' nhấn mạnh vào mặt cảm xúc và tâm lý, còn 'lien' có thể chỉ đến các mối quan hệ xã hội rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ lý thuyết về liên kết (attachment) của John Bowlby trong tâm lý học phát triển, sau đó được mở rộng để nghiên cứu trong các mối quan hệ gia đình.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'attachement familial' thường được sử dụng trong các nghiên cứu tâm lý học và xã hội học để mô tả mối liên kết sâu sắc giữa các thành viên gia đình.

Phân tích từ

attachement
liên kết, mối quan hệ sâu sắc
root
+
familial
thuộc về gia đình
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.