Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lien

/ljɛ̃/
noun★Trung cấp— liên kết
chung

Một mối quan hệ hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng.

Le lien entre la musique et les émotions est bien connu.

Mối liên kết giữa âm nhạc và cảm xúc là điều được biết đến.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc mối liên hệ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một liên kết trên internet, thường là một đường dẫn dẫn đến một trang web hoặc tài liệu khác.

Cliquez sur ce lien pour accéder au site web.

Bấm vào liên kết này để truy cập trang web.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lien' thường đề cập đến liên kết trên internet.

Cụm từ kết hợp

créer un lientạo ra một liên kếtétablir un lienxây dựng một mối liên hệrompre un liengiải thể một mối liên hệ

Từ đồng nghĩa

connexionrelationattachelien hypertexte

Từ trái nghĩa

ruptureséparationdétachement

Cụm từ liên quan

lien hypertextecụm từ
liên kết siêu văn bản
lien socialcụm từ
mối liên kết xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lien' thường đề cập đến liên kết trên internet, như liên kết siêu văn bản.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lien' và 'relation'

'Lien' thường đề cập đến mối liên hệ trực tiếp hoặc liên kết, trong khi 'relation' có thể đề cập đến mối quan hệ rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lien' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ligare', có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'gắn kết'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'lien' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ giữa người với người đến liên kết trên internet.

Phân tích từ

li-
liên kết
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.