éphémère
tạm thờiL'amour est souvent éphémère.
Tình yêu thường là tạm thời.
chung
Có tính chất tạm thời hoặc ngắn ngủi, không bền vững.
La beauté est éphémère.
Sự đẹp là tạm thời.
Les modes sont éphémères.
Thời trang là tạm thời.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không kéo dài lâu.
Cụm từ kết hợp
être éphémèrelà tạm thờila vie éphémèrecuộc sống tạm thời
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được dùng trong văn học để miêu tả sự tạm thời của cuộc sống hoặc tình cảm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'ephemeros' có nghĩa là 'ngày một', từ 'epi' (trên) + 'hemera' (ngày).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tạm thời của sự vật, hiện tượng hoặc tình cảm.
Phân tích từ
éphémère
tạm thời
rootTừ Điển Pháp Việt