Looking up...
Người đi du lịch hoặc người được vận chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu, máy bay, tàu điện ngầm, hoặc tàu hỏa.
Les passagers doivent attacher leur ceinture de sécurité.
Hành khách phải đeo dây an toàn.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giao thông công cộng và du lịch.
Lưu ý rằng 'passager' chỉ dùng cho người đi du lịch hoặc người được vận chuyển, không dùng cho người lái phương tiện.
Từ 'passager' là danh từ số ít, số nhiều là 'passagers'.
Từ tiếng Pháp 'passager' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'passagerius', có nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'người đi qua tạm thời'.
Trong tiếng Pháp, 'passager' thường được sử dụng để chỉ người đi du lịch hoặc người được vận chuyển. Trong tiếng Anh, từ tương đương là 'passenger'.