émeutes
/e.mɥit/Các cuộc bạo loạn, nổi loạn hoặc bạo động công cộng, thường do sự bất mãn xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Les émeutes urbaines ont causé des dégâts importants.
Các cuộc bạo loạn đô thị đã gây ra những thiệt hại lớn.
Le gouvernement a déployé des forces pour réprimer les émeutes.
Chính phủ đã triển khai lực lượng để đàn áp các cuộc bạo loạn.
Thường liên quan đến các cuộc biểu tình bạo lực hoặc các cuộc nổi loạn chống lại chính quyền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và chính trị, không dùng cho các cuộc biểu tình hòa bình.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ số nhiều
Từ 'émeutes' là số nhiều, số ít là 'émeute'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'emutio' (kích động, xúc động), liên quan đến các cuộc nổi loạn hoặc bạo động.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc bạo động công cộng.