Looking up...
Ce contrat est permanent.
Hợp đồng này là vĩnh viễn.
Khi một điều gì đó không thay đổi, tồn tại mãi mãi hoặc trong thời gian dài.
L'emploi permanent offre une sécurité financière.
Việc làm vĩnh viễn mang lại sự an toàn về tài chính.
Thường dùng để mô tả hợp đồng lao động, việc làm hoặc tình trạng không thay đổi.
Giữa 'permanent' và 'temporaire' có sự khác biệt rõ rệt. 'Permanent' chỉ điều không thay đổi, còn 'temporaire' chỉ điều tạm thời.
Từ gốc Latin 'permanens' (từ phân từ của 'permanere' - ở lại, tiếp tục).
Trong ngữ cảnh lao động, 'permanent' thường ám chỉ hợp đồng không có hạn.