permanent

/pɛʁ.ma.nɑ̃/
adjectiveTrung cấp vĩnh viễn
trang trọng

Khi một điều gì đó không thay đổi, tồn tại mãi mãi hoặc trong thời gian dài.

L'emploi permanent offre une sécurité financière.

Việc làm vĩnh viễn mang lại sự an toàn về tài chính.

💡

Thường dùng để mô tả hợp đồng lao động, việc làm hoặc tình trạng không thay đổi.

Cụm từ kết hợp

emploi permanentviệc làm vĩnh viễnsolution permanentegiải pháp vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'permanent' và 'temporaire' có sự khác biệt rõ rệt. 'Permanent' chỉ điều không thay đổi, còn 'temporaire' chỉ điều tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'permanens' (từ phân từ của 'permanere' - ở lại, tiếp tục).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh lao động, 'permanent' thường ám chỉ hợp đồng không có hạn.

Từ Điển Pháp Việt