Looking up...
Quá trình phát triển hoặc thay đổi dần dần của một hệ thống, sinh vật, xã hội, hoặc khái niệm.
L'évolution technologique a transformé notre vie quotidienne.
Sự tiến bộ công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
L'évolution de la société reflète les changements culturels.
Sự tiến hóa của xã hội phản ánh những thay đổi văn hóa.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian.
Khi nói về sinh học, hãy nhớ rằng 'évolution' thường liên quan đến thuyết tiến hóa của Darwin.
'Évolution' mô tả sự thay đổi dần dần, còn 'révolution' mô tả sự thay đổi đột ngột.
Từ tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Latin 'evolutio', nghĩa là 'quá trình triển khai' hoặc 'quá trình phát triển'.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, xã hội, và công nghệ để mô tả sự thay đổi theo thời gian.