Looking up...
Có tính chất tạm thời, không vĩnh viễn, có thời hạn.
Il a un contrat temporaire.
Anh ấy có hợp đồng tạm thời.
C'est une solution temporaire.
Đây là giải pháp tạm thời.
Thường dùng để mô tả việc làm, hợp đồng, hoặc giải pháp có thời hạn.
Từ 'temporaire' thường dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng lao động, quy định pháp lý.
Từ gốc Latin 'temporarius' có nghĩa là 'thuộc về thời gian'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng lao động, giải pháp tạm thời.