Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

éternité

/etɛʁnite/
noun★Trung cấp
trang trọng

Thời gian vô tận, không có giới hạn, hoặc sự tồn tại mãi mãi.

Il croit en l'éternité de l'âme.

Anh ấy tin vào sự vĩnh hằng của linh hồn.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc thơ ca.

thông thường

Thời gian dài, gần như vô tận, trong một tình huống cụ thể.

J'ai attendu une éternité pour ce bus.

Tôi đã chờ một thời gian dài cho chiếc xe buýt này.

💡

Sử dụng để mô tả một khoảng thời gian dài trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

l'éternité de l'âmesự vĩnh hằng của linh hồnune éternitémột thời gian dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pour l'éternitécụm từ
vĩnh viễn
dans l'éternitécụm từ
trong vĩnh hằng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong thơ ca hoặc văn học, 'éternité' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm triết học hoặc tôn giáo.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'éternité' và 'immortalité'

'Éternité' thường đề cập đến thời gian vô tận, trong khi 'immortalité' đề cập đến sự sống mãi mãi của một sinh vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh hằng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'éternité' thường được sử dụng để nói về các khái niệm triết học hoặc tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả một khoảng thời gian dài.

Phân tích từ

étern-
vĩnh hằng
root
+
-ité
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.