Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

étranger

/etʁɑ̃ʒe/
người nước ngoài

Il est un étranger dans ce pays.

Anh ấy là một người nước ngoài ở nước này.


trang trọng

Người không phải là công dân của một quốc gia hoặc không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể.

Les étrangers doivent souvent s'adapter à une nouvelle culture.

Người nước ngoài thường phải thích nghi với một văn hóa mới.

Thường dùng để chỉ người từ nước ngoài hoặc không thuộc về một nhóm cụ thể.

thông thường

Cái gì đó lạ lẫm, không quen thuộc.

Ce son me semble étrange.

Âm thanh này nghe lạ lẫm với tôi.

Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc kỳ lạ.

Cụm từ kết hợp

pays étrangernước ngoàiculture étrangèrevăn hóa nước ngoàilangue étrangèrengôn ngữ nước ngoài

Từ đồng nghĩa

extérieurinconnuétrange

Từ trái nghĩa

familierhabituellocal

Cụm từ liên quan

être un étrangercụm từ
là người nước ngoài
sentiment d'étrangetécụm từ
cảm giác lạ lẫm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'étranger' để tránh nhầm lẫn giữa người nước ngoài và điều gì đó lạ lẫm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'étranger' và 'étrange'

'étranger' thường dùng để chỉ người nước ngoài, còn 'étrange' dùng để mô tả điều gì đó lạ lẫm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extraneus' có nghĩa là 'ngoài, không thuộc về'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'étranger' có thể dùng để chỉ người nước ngoài hoặc điều gì đó lạ lẫm. Trong tiếng Việt, 'người nước ngoài' thường dùng để chỉ người từ nước ngoài, còn 'lạ lẫm' dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc.

Phân tích từ

étrang
ngoài, không thuộc về
root
+
-er
đánh dấu tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.