étranger
/etʁɑ̃ʒe/Người không phải là công dân của một quốc gia hoặc không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể.
Les étrangers doivent souvent s'adapter à une nouvelle culture.
Người nước ngoài thường phải thích nghi với một văn hóa mới.
Thường dùng để chỉ người từ nước ngoài hoặc không thuộc về một nhóm cụ thể.
Cái gì đó lạ lẫm, không quen thuộc.
Ce son me semble étrange.
Âm thanh này nghe lạ lẫm với tôi.
Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc kỳ lạ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng 'étranger' để tránh nhầm lẫn giữa người nước ngoài và điều gì đó lạ lẫm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'étranger' và 'étrange'
'étranger' thường dùng để chỉ người nước ngoài, còn 'étrange' dùng để mô tả điều gì đó lạ lẫm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'extraneus' có nghĩa là 'ngoài, không thuộc về'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'étranger' có thể dùng để chỉ người nước ngoài hoặc điều gì đó lạ lẫm. Trong tiếng Việt, 'người nước ngoài' thường dùng để chỉ người từ nước ngoài, còn 'lạ lẫm' dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc.