établissement scolaire
/e.ta.blis.mɑ̃ skɔ.lɛʁ/Một cơ sở giáo dục nơi học sinh và sinh viên học tập, bao gồm trường tiểu học, trung học, và các cơ sở giáo dục khác.
Les élèves fréquentent l'établissement scolaire tous les jours.
Học sinh đến trường học mỗi ngày.
L'établissement scolaire a mis en place des mesures sanitaires strictes.
Trường học đã áp dụng các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt.
Khái niệm này bao gồm các loại trường học khác nhau, từ tiểu học đến đại học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'établissement scolaire' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của cơ sở giáo dục.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'école'
'Établissement scolaire' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, trong khi 'école' được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'établissement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'establissement', có nghĩa là 'sự thiết lập' hoặc 'cơ sở'. 'Scolaire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schola', có nghĩa là 'trường học'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa giáo dục.