élasticité

/e.las.ti.si.te/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Tính chất của một vật thể hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng.

Le caoutchouc a une grande élasticité.

Cao su có độ đàn hồi cao.

💡

Trong vật lý, độ đàn hồi thường được đo bằng hệ số đàn hồi (Young's modulus).

chuyên ngành

Trong kinh tế, độ đàn hồi của nhu cầu hoặc cung ứng phản ánh sự thay đổi của lượng cầu hoặc cung khi giá thay đổi.

L'élasticité-prix de la demande mesure comment la quantité demandée change en réponse à une variation de prix.

Độ đàn hồi giá của nhu cầu đo lường cách lượng cầu thay đổi khi giá thay đổi.

💡

Độ đàn hồi có thể là dương (đan hồi) hoặc âm (không đàn hồi).

Cụm từ kết hợp

élasticité de la demandeđộ đàn hồi của nhu cầuélasticité du prixđộ đàn hồi của giáélasticité parfaiteđộ đàn hồi hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

loi de Hookecụm từ
luật Hooke
module de Youngcụm từ
hệ số đàn hồi Young

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa độ đàn hồi và độ đàn hồi giá

Độ đàn hồi trong vật lý và độ đàn hồi giá trong kinh tế là hai khái niệm khác nhau, mặc dù cả hai đều liên quan đến sự thay đổi khi chịu tác động.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản về độ đàn hồi

Độ đàn hồi cao có nghĩa là vật thể hoặc hệ thống có thể trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng, trong khi độ đàn hồi thấp có nghĩa là nó không thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elasticus', có nghĩa là 'có thể kéo dài hoặc co giãn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kinh tế, độ đàn hồi thường được phân loại thành độ đàn hồi giá, độ đàn hồi thu nhập, và độ đàn hồi chéo.

Phân tích từ

élast
có thể kéo dài hoặc co giãn
root
+
-icité
tính chất của
suffix
Từ Điển Pháp Việt