éloignement

/e.lwaɲ.mɑ̃/
nounTrung cấp
chung

Sự xa cách về khoảng cách hoặc về cảm xúc, thường liên quan đến sự tách biệt giữa người với người hoặc với nơi ở.

L'éloignement géographique peut rendre les relations difficiles.

Sự xa cách về địa lý có thể làm cho mối quan hệ trở nên khó khăn.

Elle ressentait un grand éloignement émotionnel envers son mari.

Cô ấy cảm thấy sự xa cách về cảm xúc lớn với chồng mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự tách biệt về khoảng cách hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

éloignement géographiquesự xa cách về địa lýéloignement émotionnelsự xa cách về cảm xúcéloignement socialsự xa cách xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre ses distancescụm từ
giãn cách, tránh xa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'éloignement' có thể dùng cho cả khoảng cách vật lý lẫn tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elongare' (giãn ra, kéo dài) + hậu tố '-ment' (tính từ thành danh từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tách biệt về khoảng cách hoặc mối quan hệ, có thể là vật lý hoặc tâm lý.

Phân tích từ

éloigner
xa cách, tách biệt
root
+
-ment
tính từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt