escalabilidad

/es.ka.la.bi.liˈðað/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình có thể tăng cường hiệu suất, dung lượng hoặc khả năng xử lý khi nhu cầu tăng lên mà không cần thay đổi cơ bản.

La escalabilidad de la nube permite a las empresas crecer sin límites.

Tính có thể mở rộng của đám mây cho phép các doanh nghiệp phát triển không giới hạn.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Khả năng của một doanh nghiệp hoặc mô hình kinh doanh có thể tăng trưởng và mở rộng mà không gặp phải vấn đề về cơ sở hạ tầng hoặc quản lý.

El modelo de negocio tiene una gran escalabilidad.

Mô hình kinh doanh này có khả năng mở rộng rất lớn.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường liên quan đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không tăng chi phí theo tỷ lệ tương ứng.

Cụm từ kết hợp

alta escalabilidadtính có thể mở rộng caobaja escalabilidadtính có thể mở rộng thấpsistema escalablehệ thống có khả năng mở rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sistema escalablecụm từ
hệ thống có khả năng mở rộng
modelo escalablecụm từ
mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'escalabilidad' thường liên quan đến khả năng mở rộng của hệ thống hoặc phần mềm.

Quy tắc vàng

Khả năng mở rộng

Escalabilidad không chỉ liên quan đến tăng dung lượng mà còn liên quan đến hiệu suất và hiệu quả khi mở rộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'scala' (bậc thang) + hậu tố '-bilidad' (tính chất có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường liên quan đến khả năng mở rộng của phần mềm hoặc hạ tầng. Trong kinh doanh, nó đề cập đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động.

Phân tích từ

escal-
bậc thang, mở rộng
root
+
-bilidad
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt