Looking up...
El presidente firmó un decreto para combatir la corrupción.
Tổng thống đã ký một sắc lệnh để chống tham nhũng.
Một sắc lệnh do chính phủ hoặc một cơ quan có thẩm quyền ban hành, có hiệu lực pháp lý.
El Congreso aprobó un decreto que modifica la ley laboral.
Quốc hội đã thông qua một sắc lệnh sửa đổi luật lao động.
Sắc lệnh thường được ban hành để giải quyết vấn đề cấp bách hoặc điều chỉnh các quy định hiện hành.
Đừng nhầm lẫn 'decreto' với 'declaración' (tuyên bố) hoặc 'resolución' (quyết định).
Decreto có hiệu lực pháp lý ngay khi được ban hành, trừ khi có quy định khác.
Từ tiếng Latinh 'decretum', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'sắc lệnh'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'decreto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.