de acuerdo

/de aˈkweɾðo/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp nhận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.

Todos estamos de acuerdo en que necesitamos mejorar la comunicación.

Chúng tôi đều đồng ý rằng chúng ta cần cải thiện giao tiếp.

No estoy de acuerdo con esa decisión.

Tôi không đồng ý với quyết định đó.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.

Cụm từ kết hợp

estar de acuerdođồng ýno estar de acuerdokhông đồng ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar de acuerdo concụm từ
đồng ý với
no estar de acuerdocụm từ
không đồng ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'de acuerdo' để đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất trong cuộc hội thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'de acuerdo' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý rõ ràng, không sử dụng khi bạn chỉ muốn đồng ý một phần.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'de acuerdo' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'accordare' (đồng ý, hòa hợp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự đồng thuận.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
acuerdo
đồng ý
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt