de común acuerdo

/de koˈmun aˈkweɾðo/
phraseTrung cấp đồng thuận
trang trọng

Thỏa thuận chung giữa các bên liên quan, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh.

El divorcio se realizó de común acuerdo entre los cónyuges.

Quyết định ly dị đã được thực hiện theo sự đồng thuận giữa hai vợ chồng.

Los socios decidieron vender la empresa de común acuerdo.

Các đồng nghiệp đã quyết định bán công ty theo sự đồng thuận chung.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

llegar a un acuerdođạt được thỏa thuậnfirmar un acuerdoký kết thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

por mutuo acuerdocụm từ
theo sự đồng thuận lẫn nhau
en consensocụm từ
trong sự đồng thuận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ được sử dụng khi các bên liên quan đã đồng thuận chung về một vấn đề nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'común' có nghĩa là 'chung' và 'acuerdo' có nghĩa là 'thỏa thuận'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự đồng thuận giữa các bên liên quan.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc giao dịch kinh doanh để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
común
chung
adjective
+
acuerdo
thỏa thuận
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt