dejar solo

/deˈxaɾ ˈsolo/
phrasal verbTrung cấp
thông thường

Để ai đó một mình, không có sự hỗ trợ hoặc sự đồng hành của người khác.

No puedo dejar solo a mi hermano pequeño en casa.

Tôi không thể để em trai tôi một mình ở nhà.

Dejó a su novia sola en el hospital.

Anh ấy để cô bạn gái của mình một mình ở bệnh viện.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Cụm từ kết hợp

dejar solo a alguienđể ai đó một mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quedarse solocụm từ
để lại một mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng để chỉ sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dejar' có nghĩa là 'để lại' và 'solo' có nghĩa là 'một mình'. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng để chỉ sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Phân tích từ

dejar
để lại
verb
+
solo
một mình
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt