denegar

/de.neˈɣaɾ/
verbTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

từ chối, không chấp nhận

El juez denegó la petición.

Thẩm phán đã từ chối yêu cầu.

chung

không cho phép

Le denegaron el acceso.

Họ không cho phép anh ta vào.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'denegare', gồm 'de-' (xuống, triệt) và 'negare' (phủ định).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt